UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2193

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
9/10 ÂLBính ThìnTrực Phá
3Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
4Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
5Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
6Hắc đạo
13/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
7Hắc đạo
14/10 ÂLTân DậuTrực Khai
8Hoàng đạo
15/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
11Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
19/10 ÂLBính DầnTrực Bình
13Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
14Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
24/10 ÂLTân MùiTrực Thành
18Hắc đạo
25/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
19Hắc đạo
26/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
27/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
29/10 ÂLBính TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
1/11 ÂLMậu DầnTrực Bình
25Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ MãoTrực Định
26Hắc đạo
3/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
4/11 ÂLTân TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
29Hắc đạo
6/11 ÂLQuý MùiTrực Thành
30Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2193 | Tử Vi Hàng Ngày