UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế2Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến3Hắc đạo
16/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ4Hoàng đạo
17/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn5Hoàng đạo
18/5 ÂLTân DậuTrực Bình6Hắc đạo
19/5 ÂLNhâm TuấtTrực Bình7Hắc đạo
20/5 ÂLQuý HợiTrực Định8Hoàng đạo
21/5 ÂLGiáp TýTrực Chấp9Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt SửuTrực Phá10Hắc đạo
23/5 ÂLBính DầnTrực Nguy11Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành12Hắc đạo
25/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu13Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai14Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh NgọTrực Bế15Hắc đạo
28/5 ÂLTân MùiTrực Kiến16Hoàng đạo
29/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ17Hoàng đạo
30/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn18Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình19Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt HợiTrực Định20Hắc đạo
3/6 ÂLBính TýTrực Chấp21Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá22Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy23Hoàng đạo
6/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành24Hắc đạo
7/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu25Hoàng đạo
8/6 ÂLTân TỵTrực Khai26Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế27Hắc đạo
10/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến28Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ29Hắc đạo
12/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn30Hoàng đạo
13/6 ÂLBính TuấtTrực Bình31Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh HợiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.