UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá2Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực Nguy3Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành4Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu5Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Thu6Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai7Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Bế8Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến9Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ10Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Mãn11Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình12Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Định13Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp14Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Phá15Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Nguy16Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành17Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực Thu18Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai19Hắc đạo
2/5 ÂLẤt TỵTrực Bế20Hoàng đạo
3/5 ÂLBính NgọTrực Kiến21Hắc đạo
4/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình24Hắc đạo
7/5 ÂLCanh TuấtTrực Định25Hắc đạo
8/5 ÂLTân HợiTrực Chấp26Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm TýTrực Phá27Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy28Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành29Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt MãoTrực Thu30Hắc đạo
13/5 ÂLBính ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.