UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2197
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
19/6 ÂLẤt TỵTrực Khai3Hắc đạo
20/6 ÂLBính NgọTrực Bế4Hắc đạo
21/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến5Hoàng đạo
22/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ6Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn8Hoàng đạo
25/6 ÂLTân HợiTrực Bình9Hắc đạo
26/6 ÂLNhâm TýTrực Định10Hắc đạo
27/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp11Hoàng đạo
28/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá12Hoàng đạo
29/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy13Hoàng đạo
1/7 ÂLBính ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
2/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu15Hắc đạo
3/7 ÂLMậu NgọTrực Khai16Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế17Hắc đạo
5/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến18Hắc đạo
6/7 ÂLTân DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
7/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn20Hắc đạo
8/7 ÂLQuý HợiTrực Bình21Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp TýTrực Định22Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp23Hắc đạo
11/7 ÂLBính DầnTrực Phá24Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu27Hắc đạo
15/7 ÂLCanh NgọTrực Khai28Hoàng đạo
16/7 ÂLTân MùiTrực Bế29Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến30Hắc đạo
18/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.