UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2197
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLẤt HợiTrực Bình2Hoàng đạo
21/7 ÂLBính TýTrực Định3Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp4Hắc đạo
23/7 ÂLMậu DầnTrực Phá5Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy6Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành7Hoàng đạo
26/7 ÂLTân TỵTrực Thành8Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu9Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý MùiTrực Khai10Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế11Hắc đạo
30/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến12Hắc đạo
1/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
2/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
3/8 ÂLMậu TýTrực Bình15Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ SửuTrực Định16Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp17Hoàng đạo
6/8 ÂLTân MãoTrực Phá18Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy19Hắc đạo
8/8 ÂLQuý TỵTrực Thành20Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu21Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt MùiTrực Khai22Hắc đạo
11/8 ÂLBính ThânTrực Bế23Hoàng đạo
12/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến24Hắc đạo
13/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
14/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
15/8 ÂLCanh TýTrực Bình27Hắc đạo
16/8 ÂLTân SửuTrực Định28Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MãoTrực Phá30Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.