UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2200
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn2Hoàng đạo
18/2 ÂLMậu NgọTrực Bình3Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ MùiTrực Định4Hắc đạo
20/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp5Hoàng đạo
21/2 ÂLTân DậuTrực Chấp6Hắc đạo
22/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá7Hắc đạo
23/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy8Hoàng đạo
24/2 ÂLGiáp TýTrực Thành9Hắc đạo
25/2 ÂLẤt SửuTrực Thu10Hoàng đạo
26/2 ÂLBính DầnTrực Khai11Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế12Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến13Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ14Hắc đạo
1/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn15Hắc đạo
2/3 ÂLTân MùiTrực Bình16Hoàng đạo
3/3 ÂLNhâm ThânTrực Định17Hoàng đạo
4/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp18Hắc đạo
5/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá19Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy20Hắc đạo
7/3 ÂLBính TýTrực Thành21Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu22Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu DầnTrực Khai23Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế24Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến25Hoàng đạo
12/3 ÂLTân TỵTrực Trừ26Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn27Hắc đạo
14/3 ÂLQuý MùiTrực Bình28Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp ThânTrực Định29Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp30Hắc đạo
17/3 ÂLBính TuấtTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.