UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2200
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy2Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TýTrực Thành3Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu4Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh DầnTrực Khai5Hắc đạo
22/3 ÂLTân MãoTrực Khai6Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế7Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý TỵTrực Kiến8Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ9Hắc đạo
26/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn10Hoàng đạo
27/3 ÂLBính ThânTrực Bình11Hoàng đạo
28/3 ÂLĐinh DậuTrực Định12Hắc đạo
29/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp13Hoàng đạo
30/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá14Hắc đạo
1/4 ÂLCanh TýTrực Nguy15Hoàng đạo
2/4 ÂLTân SửuTrực Thành16Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu17Hắc đạo
4/4 ÂLQuý MãoTrực Khai18Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế19Hắc đạo
6/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến20Hoàng đạo
7/4 ÂLBính NgọTrực Trừ21Hoàng đạo
8/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn22Hắc đạo
9/4 ÂLMậu ThânTrực Bình23Hắc đạo
10/4 ÂLKỷ DậuTrực Định24Hoàng đạo
11/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp25Hoàng đạo
12/4 ÂLTân HợiTrực Phá26Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy27Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý SửuTrực Thành28Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu29Hắc đạo
16/4 ÂLẤt MãoTrực Khai30Hoàng đạo
17/4 ÂLBính ThìnTrực Bế31Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh TỵTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.