UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2200

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
22/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
3Hắc đạo
23/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý HợiTrực Định
6Hắc đạo
26/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
7Hắc đạo
27/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
28/6 ÂLBính DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
10Hắc đạo
30/6 ÂLMậu ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
1/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
12Hắc đạo
2/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
13Hoàng đạo
3/7 ÂLTân MùiTrực Bế
14Hắc đạo
4/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
5/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
6/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
17Hắc đạo
7/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
18Hoàng đạo
8/7 ÂLBính TýTrực Định
19Hoàng đạo
9/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
20Hắc đạo
10/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
21Hắc đạo
11/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
12/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
13/7 ÂLTân TỵTrực Thu
24Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
15/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
26Hắc đạo
16/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
17/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
18/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
19/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
20/7 ÂLMậu TýTrực Định
31Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2200 | Tử Vi Hàng Ngày