UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2200

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu TýTrực Phá
2Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
3Hắc đạo
22/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
4Hoàng đạo
23/5 ÂLTân MãoTrực Thu
5Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
25/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế
8Hắc đạo
27/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến
9Hoàng đạo
28/5 ÂLBính ThânTrực Trừ
10Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
11Hắc đạo
30/5 ÂLMậu TuấtTrực Bình
12Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
13Hắc đạo
2/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
14Hắc đạo
3/6 ÂLTân SửuTrực Phá
15Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
16Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
17Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
18Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
19Hắc đạo
8/6 ÂLBính NgọTrực Bế
20Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
21Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
22Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
23Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
24Hoàng đạo
13/6 ÂLTân HợiTrực Định
25Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
26Hắc đạo
15/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
27Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
28Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
29Hắc đạo
18/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
30Hoàng đạo
19/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
31Hắc đạo
20/6 ÂLMậu NgọTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2200 | Tử Vi Hàng Ngày