UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1900

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
2Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
3/2 ÂLẤt HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
4/2 ÂLBính TýTrực Khai
5Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
6Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
7Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
8Hắc đạo
8/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
9Hắc đạo
9/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
10Hoàng đạo
10/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
11/2 ÂLQuý MùiTrực Định
12Hắc đạo
12/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
13Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
14Hắc đạo
14/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu TýTrực Thu
17Hắc đạo
17/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
18/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
19/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
20/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
21/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
22/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt MùiTrực Định
24Hắc đạo
24/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
26Hắc đạo
26/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh TýTrực Thu
29Hắc đạo
29/2 ÂLTân SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
31Hắc đạo
1/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1900 | Tử Vi Hàng Ngày