UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1946

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy
2Hắc đạo
2/4 ÂLBính TýTrực Thành
3Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
4Hắc đạo
4/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
5Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
6Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
7Hắc đạo
7/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
8Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
9Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
10Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
11Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Định
12Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
13Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
14Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
15Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
16Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
17Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Khai
18Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
19Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
20Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
21Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
22Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Bình
23Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
24Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
25Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
26Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
27Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Thành
28Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
29Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
30Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
31Hắc đạo
1/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1946 | Tử Vi Hàng Ngày