UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1955
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/2 ÂLTân DậuTrực Nguy2Hắc đạo
9/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành3Hắc đạo
10/2 ÂLQuý HợiTrực Thu4Hoàng đạo
11/2 ÂLGiáp TýTrực Khai5Hắc đạo
12/2 ÂLẤt SửuTrực Bế6Hoàng đạo
13/2 ÂLBính DầnTrực Bế7Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến8Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ9Hắc đạo
16/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn10Hoàng đạo
17/2 ÂLCanh NgọTrực Bình11Hoàng đạo
18/2 ÂLTân MùiTrực Định12Hắc đạo
19/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp13Hoàng đạo
20/2 ÂLQuý DậuTrực Phá14Hắc đạo
21/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy15Hắc đạo
22/2 ÂLẤt HợiTrực Thành16Hoàng đạo
23/2 ÂLBính TýTrực Thu17Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai18Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu DầnTrực Bế19Hoàng đạo
26/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến20Hắc đạo
27/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ21Hắc đạo
28/2 ÂLTân TỵTrực Mãn22Hoàng đạo
29/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình23Hoàng đạo
30/2 ÂLQuý MùiTrực Định24Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp25Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt DậuTrực Phá26Hắc đạo
3/3 ÂLBính TuấtTrực Nguy27Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành28Hắc đạo
5/3 ÂLMậu TýTrực Thu29Hắc đạo
6/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai30Hoàng đạo
7/3 ÂLCanh DầnTrực Bế31Hắc đạo
8/3 ÂLTân MãoTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.