UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1955
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ2Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn3Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình4Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MùiTrực Định5Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThânTrực Định6Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp7Hắc đạo
15/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá8Hoàng đạo
16/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy9Hắc đạo
17/3 ÂLCanh TýTrực Thành10Hắc đạo
18/3 ÂLTân SửuTrực Thu11Hoàng đạo
19/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai12Hắc đạo
20/3 ÂLQuý MãoTrực Bế13Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến14Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ15Hắc đạo
23/3 ÂLBính NgọTrực Mãn16Hắc đạo
24/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình17Hoàng đạo
25/3 ÂLMậu ThânTrực Định18Hoàng đạo
26/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp19Hắc đạo
27/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
28/3 ÂLTân HợiTrực Nguy21Hắc đạo
29/3 ÂLNhâm TýTrực Thành22Hắc đạo
1/3 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu23Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai24Hắc đạo
3/3 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế25Hoàng đạo
4/3 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
5/3 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ27Hắc đạo
6/3 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn28Hắc đạo
7/3 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bình29Hoàng đạo
8/3 nhuận ÂLCanh ThânTrực Định30Hoàng đạo
9/3 nhuận ÂLTân DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.