UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1958
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/8 ÂLTân HợiTrực Mãn2Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm TýTrực Bình3Hắc đạo
21/8 ÂLQuý SửuTrực Định4Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp5Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt MãoTrực Phá6Hắc đạo
24/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy7Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành8Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu NgọTrực Thu9Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu10Hắc đạo
28/8 ÂLCanh ThânTrực Khai11Hoàng đạo
29/8 ÂLTân DậuTrực Bế12Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến13Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ14Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn15Hắc đạo
3/9 ÂLẤt SửuTrực Bình16Hoàng đạo
4/9 ÂLBính DầnTrực Định17Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy20Hắc đạo
8/9 ÂLCanh NgọTrực Thành21Hắc đạo
9/9 ÂLTân MùiTrực Thu22Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai23Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý DậuTrực Bế24Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ26Hắc đạo
14/9 ÂLBính TýTrực Mãn27Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình28Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu DầnTrực Định29Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá31Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.