UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1958
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành2Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MùiTrực Thu3Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai4Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt DậuTrực Bế5Hắc đạo
24/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ7Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TýTrực Mãn8Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn9Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh DầnTrực Bình10Hắc đạo
29/9 ÂLTân MãoTrực Định11Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp12Hắc đạo
2/10 ÂLQuý TỵTrực Phá13Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy14Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt MùiTrực Thành15Hắc đạo
5/10 ÂLBính ThânTrực Thu16Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai17Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến19Hắc đạo
9/10 ÂLCanh TýTrực Trừ20Hoàng đạo
10/10 ÂLTân SửuTrực Mãn21Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình22Hắc đạo
12/10 ÂLQuý MãoTrực Định23Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
14/10 ÂLẤt TỵTrực Phá25Hoàng đạo
15/10 ÂLBính NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành27Hắc đạo
17/10 ÂLMậu ThânTrực Thu28Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai29Hoàng đạo
19/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
20/10 ÂLTân HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.