UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1965

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/6 ÂLBính ThìnTrực Khai
2Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh TỵTrực Bế
3Hắc đạo
5/6 ÂLMậu NgọTrực Kiến
4Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
5Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
8/6 ÂLTân DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
9/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
8Hoàng đạo
10/6 ÂLQuý HợiTrực Định
9Hắc đạo
11/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
10Hắc đạo
12/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
11Hoàng đạo
13/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
12Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
13Hắc đạo
15/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
14Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
15Hắc đạo
17/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
16Hắc đạo
18/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
17Hoàng đạo
19/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
18Hắc đạo
20/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
19Hoàng đạo
21/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
20Hoàng đạo
22/6 ÂLẤt HợiTrực Định
21Hắc đạo
23/6 ÂLBính TýTrực Chấp
22Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
23Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
24Hoàng đạo
26/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
25Hắc đạo
27/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
26Hoàng đạo
28/6 ÂLTân TỵTrực Khai
27Hắc đạo
29/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
28Hoàng đạo
1/7 ÂLQuý MùiTrực Kiến
29Hắc đạo
2/7 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
30Hắc đạo
3/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn
31Hoàng đạo
4/7 ÂLBính TuấtTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1965 | Tử Vi Hàng Ngày