UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1970

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt MãoTrực Định
2Hắc đạo
4/11 ÂLBính ThìnTrực Chấp
3Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh TỵTrực Phá
4Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu NgọTrực Nguy
5Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành
6Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh ThânTrực Thu
7Hoàng đạo
9/11 ÂLTân DậuTrực Thu
8Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
9Hắc đạo
11/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
10Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
11Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
12Hắc đạo
14/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
13Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
14Hắc đạo
16/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
15Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
16Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
17Hắc đạo
19/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
18Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
19Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
20Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
21Hắc đạo
23/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
22Hoàng đạo
24/11 ÂLBính TýTrực Kiến
23Hoàng đạo
25/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
24Hắc đạo
26/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
25Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
26Hắc đạo
28/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
27Hắc đạo
29/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
28Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá
29Hắc đạo
2/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy
30Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành
31Hắc đạo
4/12 ÂLẤt DậuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1970 | Tử Vi Hàng Ngày