UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1973

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/11 ÂLTân MùiTrực Thành
2Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu
3Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý DậuTrực Khai
4Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
5Hắc đạo
11/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến
6Hoàng đạo
12/11 ÂLBính TýTrực Trừ
7Hoàng đạo
13/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
8Hắc đạo
14/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
9Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
10Hắc đạo
16/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
11Hắc đạo
17/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
12Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
13Hắc đạo
19/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
14Hoàng đạo
20/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
15Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
16Hắc đạo
22/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
17Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
18Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
19Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
20Hắc đạo
26/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
21Hoàng đạo
27/11 ÂLTân MãoTrực Bình
22Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
23Hắc đạo
29/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
24Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá
25Hắc đạo
2/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy
26Hoàng đạo
3/12 ÂLBính ThânTrực Thành
27Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu
28Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu TuấtTrực Khai
29Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ HợiTrực Bế
30Hắc đạo
7/12 ÂLCanh TýTrực Kiến
31Hắc đạo
8/12 ÂLTân SửuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1973 | Tử Vi Hàng Ngày