UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1974

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý MãoTrực Bình
3Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định
4Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp
5Hắc đạo
13/12 ÂLBính NgọTrực Phá
6Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
8Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
9Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
10Hoàng đạo
18/12 ÂLTân HợiTrực Khai
11Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
12Hắc đạo
20/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
13Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
23/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
16Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
17Hắc đạo
25/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
28/12 ÂLTân DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
22Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
23Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp TýTrực Bế
24Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt SửuTrực Kiến
25Hắc đạo
3/1 ÂLBính DầnTrực Trừ
26Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
27Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ TỵTrực Định
29Hắc đạo
7/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp
30Hoàng đạo
8/1 ÂLTân MùiTrực Phá
31Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1974 | Tử Vi Hàng Ngày