UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1974

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/1 ÂLQuý DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
3Hắc đạo
12/1 ÂLẤt HợiTrực Khai
4Hoàng đạo
13/1 ÂLBính TýTrực Khai
5Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
6Hắc đạo
15/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
7Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
8Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
18/1 ÂLTân TỵTrực Bình
10Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
11Hoàng đạo
20/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
12Hắc đạo
21/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
13Hắc đạo
22/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
23/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
15Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
16Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu TýTrực Khai
17Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
18Hắc đạo
27/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
28/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
30/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
22Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
23Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThânTrực Phá
25Hoàng đạo
4/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
26Hắc đạo
5/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
6/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
7/2 ÂLCanh TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1974 | Tử Vi Hàng Ngày