UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/2 ÂLTân SửuTrực Bế2Hoàng đạo
9/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến3Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý MãoTrực Trừ4Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn5Hắc đạo
12/2 ÂLẤt TỵTrực Bình6Hoàng đạo
13/2 ÂLBính NgọTrực Bình7Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MùiTrực Định8Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp9Hoàng đạo
16/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá10Hắc đạo
17/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
18/2 ÂLTân HợiTrực Thành12Hoàng đạo
19/2 ÂLNhâm TýTrực Thu13Hắc đạo
20/2 ÂLQuý SửuTrực Khai14Hoàng đạo
21/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế15Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến16Hắc đạo
23/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu NgọTrực Bình19Hoàng đạo
26/2 ÂLKỷ MùiTrực Định20Hắc đạo
27/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
28/2 ÂLTân DậuTrực Phá22Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
30/2 ÂLQuý HợiTrực Thành24Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp TýTrực Thu25Hắc đạo
2/3 ÂLẤt SửuTrực Khai26Hoàng đạo
3/3 ÂLBính DầnTrực Bế27Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MãoTrực Kiến28Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThìnTrực Trừ29Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ TỵTrực Mãn30Hắc đạo
7/3 ÂLCanh NgọTrực Bình31Hắc đạo
8/3 ÂLTân MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.