UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1974

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý DậuTrực Phá
3Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
4Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt HợiTrực Thành
5Hắc đạo
13/3 ÂLBính TýTrực Thành
6Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
8Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
18/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
20/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
14Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
23/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
24/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
25/3 ÂLMậu TýTrực Thành
18Hắc đạo
26/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
27/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
20Hắc đạo
28/3 ÂLTân MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
22Hắc đạo
1/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
23Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
24Hoàng đạo
3/4 ÂLẤt MùiTrực Bình
25Hắc đạo
4/4 ÂLBính ThânTrực Định
26Hắc đạo
5/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
27Hoàng đạo
6/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
8/4 ÂLCanh TýTrực Thành
30Hoàng đạo
9/4 ÂLTân SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1974 | Tử Vi Hàng Ngày