UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1975

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
2Hắc đạo
25/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
26/6 ÂLTân TỵTrực Khai
4Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
5Hắc đạo
28/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
6Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
1/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
2/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
9Hắc đạo
3/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
10Hoàng đạo
4/7 ÂLMậu TýTrực Định
11Hoàng đạo
5/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
12Hắc đạo
6/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
13Hắc đạo
7/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
14Hoàng đạo
8/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
16Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
17Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
18Hắc đạo
12/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
14/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
21Hắc đạo
15/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
22Hoàng đạo
16/7 ÂLCanh TýTrực Định
23Hoàng đạo
17/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
18/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
25Hắc đạo
19/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
20/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
21/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
28Hắc đạo
22/7 ÂLBính NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
30Hắc đạo
24/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1975 | Tử Vi Hàng Ngày