UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1976

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/8 nhuận ÂLBính TuấtTrực Trừ
2Hắc đạo
9/8 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Mãn
3Hoàng đạo
10/8 nhuận ÂLMậu TýTrực Bình
4Hắc đạo
11/8 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Định
5Hoàng đạo
12/8 nhuận ÂLCanh DầnTrực Chấp
6Hoàng đạo
13/8 nhuận ÂLTân MãoTrực Phá
7Hắc đạo
14/8 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
8Hắc đạo
15/8 nhuận ÂLQuý TỵTrực Nguy
9Hoàng đạo
16/8 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Thành
10Hoàng đạo
17/8 nhuận ÂLẤt MùiTrực Thu
11Hắc đạo
18/8 nhuận ÂLBính ThânTrực Khai
12Hoàng đạo
19/8 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bế
13Hắc đạo
20/8 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Kiến
14Hắc đạo
21/8 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Trừ
15Hoàng đạo
22/8 nhuận ÂLCanh TýTrực Mãn
16Hắc đạo
23/8 nhuận ÂLTân SửuTrực Bình
17Hoàng đạo
24/8 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Định
18Hoàng đạo
25/8 nhuận ÂLQuý MãoTrực Chấp
19Hắc đạo
26/8 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Phá
20Hắc đạo
27/8 nhuận ÂLẤt TỵTrực Nguy
21Hoàng đạo
28/8 nhuận ÂLBính NgọTrực Thành
22Hoàng đạo
29/8 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Thu
23Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
24Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
25Hắc đạo
3/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
26Hoàng đạo
4/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
27Hắc đạo
5/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
28Hắc đạo
6/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
29Hoàng đạo
7/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
30Hắc đạo
8/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
31Hoàng đạo
9/9 ÂLBính ThìnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1976 | Tử Vi Hàng Ngày