UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1980

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
2Hắc đạo
15/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
3Hắc đạo
16/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
4Hoàng đạo
17/11 ÂLBính TýTrực Kiến
5Hoàng đạo
18/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
6Hắc đạo
19/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
20/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
21/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình
9Hắc đạo
22/11 ÂLTân TỵTrực Định
10Hoàng đạo
23/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
24/11 ÂLQuý MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
13Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt DậuTrực Thành
14Hắc đạo
27/11 ÂLBính TuấtTrực Thu
15Hắc đạo
28/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai
16Hoàng đạo
29/11 ÂLMậu TýTrực Bế
17Hoàng đạo
30/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
1/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
2/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
4/12 ÂLQuý TỵTrực Định
22Hắc đạo
5/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
6/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
7/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
28Hắc đạo
11/12 ÂLCanh TýTrực Bế
29Hắc đạo
12/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
30Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
31Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1980 | Tử Vi Hàng Ngày