UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1980

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt TỵTrực Định
3Hắc đạo
17/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
4Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
5Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu ThânTrực Phá
6Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
8Hoàng đạo
22/12 ÂLTân HợiTrực Thu
9Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
10Hắc đạo
24/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
11Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
12Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
13Hắc đạo
27/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
28/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
15Hắc đạo
29/12 ÂLMậu NgọTrực Định
16Hoàng đạo
1/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
2/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
18Hắc đạo
3/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
4/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
5/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
6/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
22Hoàng đạo
7/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
23Hắc đạo
8/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
24Hắc đạo
9/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
25Hoàng đạo
10/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
26Hoàng đạo
11/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
27Hắc đạo
12/1 ÂLCanh NgọTrực Định
28Hoàng đạo
13/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
29Hắc đạo
14/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1980 | Tử Vi Hàng Ngày