UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá2Hắc đạo
28/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy3Hắc đạo
29/2 ÂLTân HợiTrực Thành4Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm TýTrực Thu5Hắc đạo
1/3 ÂLQuý SửuTrực Thu6Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai7Hắc đạo
3/3 ÂLẤt MãoTrực Bế8Hoàng đạo
4/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ10Hắc đạo
6/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn11Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình12Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh ThânTrực Định13Hoàng đạo
9/3 ÂLTân DậuTrực Chấp14Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy16Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TýTrực Thành17Hắc đạo
13/3 ÂLẤt SửuTrực Thu18Hoàng đạo
14/3 ÂLBính DầnTrực Khai19Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế20Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ22Hắc đạo
18/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn23Hắc đạo
19/3 ÂLTân MùiTrực Bình24Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm ThânTrực Định25Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp26Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy28Hắc đạo
24/3 ÂLBính TýTrực Thành29Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu30Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.