UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1989

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
29/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
4Hắc đạo
1/5 ÂLẤt MùiTrực Mãn
5Hoàng đạo
2/5 ÂLBính ThânTrực Bình
6Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
7Hắc đạo
4/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
8Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
9Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh TýTrực Phá
10Hoàng đạo
7/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
12Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
13Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
11/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
12/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
19Hắc đạo
16/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
20Hắc đạo
17/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
18/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
22Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
21/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
25Hắc đạo
22/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
23/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
24/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
27/5 ÂLTân DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1989 | Tử Vi Hàng Ngày