UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1989

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
2Hắc đạo
29/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
3Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp TýTrực Phá
4Hắc đạo
2/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy
5Hoàng đạo
3/6 ÂLBính DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu
7Hắc đạo
5/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
8Hoàng đạo
6/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
9Hắc đạo
7/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
10Hắc đạo
8/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
11Hoàng đạo
9/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
12Hắc đạo
10/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
13Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
14Hoàng đạo
12/6 ÂLẤt HợiTrực Định
15Hắc đạo
13/6 ÂLBính TýTrực Chấp
16Hắc đạo
14/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
17Hoàng đạo
15/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
18Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
19Hắc đạo
17/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
20Hoàng đạo
18/6 ÂLTân TỵTrực Khai
21Hắc đạo
19/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
22Hắc đạo
20/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
23Hoàng đạo
21/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
24Hắc đạo
22/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
25Hoàng đạo
23/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
26Hoàng đạo
24/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
27Hắc đạo
25/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
28Hắc đạo
26/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
29Hoàng đạo
27/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
30Hoàng đạo
28/6 ÂLTân MãoTrực Thành
31Hắc đạo
29/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1989 | Tử Vi Hàng Ngày