UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1994
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/10 ÂLTân DậuTrực Khai2Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế3Hắc đạo
1/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến4Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ5Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn6Hắc đạo
4/11 ÂLBính DầnTrực Bình7Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình8Hắc đạo
6/11 ÂLMậu ThìnTrực Định9Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh NgọTrực Phá11Hắc đạo
9/11 ÂLTân MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành13Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý DậuTrực Thu14Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai15Hắc đạo
13/11 ÂLẤt HợiTrực Bế16Hoàng đạo
14/11 ÂLBính TýTrực Kiến17Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ18Hắc đạo
16/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình20Hắc đạo
18/11 ÂLCanh ThìnTrực Định21Hắc đạo
19/11 ÂLTân TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá23Hắc đạo
21/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành25Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt DậuTrực Thu26Hắc đạo
24/11 ÂLBính TuấtTrực Khai27Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế28Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu TýTrực Kiến29Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ30Hắc đạo
28/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
29/11 ÂLTân MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.