UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1996

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
2Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
25/9 ÂLBính NgọTrực Thành
6Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
7Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThânTrực Thu
8Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai
9Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
30/9 ÂLTân HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
14Hắc đạo
4/10 ÂLẤt MãoTrực Định
15Hoàng đạo
5/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
19Hắc đạo
9/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
20Hắc đạo
10/10 ÂLTân DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
15/10 ÂLBính DầnTrực Bình
26Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
27Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
19/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
20/10 ÂLTân MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1996 | Tử Vi Hàng Ngày