UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/1 ÂLMậu NgọTrực Định2Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp3Hắc đạo
28/1 ÂLCanh ThânTrực Phá4Hắc đạo
29/1 ÂLTân DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
30/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy6Hắc đạo
1/2 ÂLQuý HợiTrực Thành7Hoàng đạo
2/2 ÂLGiáp TýTrực Thu8Hắc đạo
3/2 ÂLẤt SửuTrực Khai9Hoàng đạo
4/2 ÂLBính DầnTrực Bế10Hoàng đạo
5/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến11Hắc đạo
6/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh NgọTrực Bình14Hoàng đạo
9/2 ÂLTân MùiTrực Định15Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
11/2 ÂLQuý DậuTrực Phá17Hắc đạo
12/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
13/2 ÂLẤt HợiTrực Thành19Hoàng đạo
14/2 ÂLBính TýTrực Thu20Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai21Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu DầnTrực Bế22Hoàng đạo
17/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến23Hắc đạo
18/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
19/2 ÂLTân TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình26Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý MùiTrực Định27Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt DậuTrực Phá29Hắc đạo
24/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy30Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành31Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.