UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai2Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh DầnTrực Bế3Hoàng đạo
29/2 ÂLTân MãoTrực Kiến4Hắc đạo
30/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ6Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn7Hắc đạo
3/3 ÂLẤt MùiTrực Bình8Hoàng đạo
4/3 ÂLBính ThânTrực Định9Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp10Hắc đạo
6/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy12Hắc đạo
8/3 ÂLCanh TýTrực Thành13Hắc đạo
9/3 ÂLTân SửuTrực Thu14Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai15Hắc đạo
11/3 ÂLQuý MãoTrực Bế16Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ18Hắc đạo
14/3 ÂLBính NgọTrực Mãn19Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình20Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu ThânTrực Định21Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp22Hắc đạo
18/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
19/3 ÂLTân HợiTrực Nguy24Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm TýTrực Thành25Hắc đạo
21/3 ÂLQuý SửuTrực Thu26Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai27Hắc đạo
23/3 ÂLẤt MãoTrực Bế28Hoàng đạo
24/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ30Hắc đạo
26/3 ÂLMậu NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.