UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình2Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh ThânTrực Định3Hoàng đạo
29/3 ÂLTân DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
1/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
2/4 ÂLQuý HợiTrực Phá6Hắc đạo
3/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy7Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt SửuTrực Thành8Hắc đạo
5/4 ÂLBính DầnTrực Thu9Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai10Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế11Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
10/4 ÂLTân MùiTrực Mãn14Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình15Hắc đạo
12/4 ÂLQuý DậuTrực Định16Hoàng đạo
13/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
14/4 ÂLẤt HợiTrực Phá18Hắc đạo
15/4 ÂLBính TýTrực Nguy19Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành20Hắc đạo
17/4 ÂLMậu DầnTrực Thu21Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai22Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế23Hắc đạo
20/4 ÂLTân TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn26Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình27Hắc đạo
24/4 ÂLẤt DậuTrực Định28Hoàng đạo
25/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
26/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá30Hắc đạo
27/4 ÂLMậu TýTrực Nguy31Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.