UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2001
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình2Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MùiTrực Định3Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá5Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy7Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TýTrực Thành8Hắc đạo
15/3 ÂLTân SửuTrực Thu9Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai10Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MãoTrực Bế11Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ13Hắc đạo
20/3 ÂLBính NgọTrực Mãn14Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình15Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThânTrực Định16Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp17Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
25/3 ÂLTân HợiTrực Nguy19Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TýTrực Thành20Hắc đạo
27/3 ÂLQuý SửuTrực Thu21Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai22Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MãoTrực Bế23Hoàng đạo
1/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến24Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ25Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn26Hoàng đạo
4/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình27Hắc đạo
5/4 ÂLCanh ThânTrực Định28Hắc đạo
6/4 ÂLTân DậuTrực Chấp29Hoàng đạo
7/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
8/4 ÂLQuý HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.