UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2002
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/10 ÂLQuý MãoTrực Định2Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
29/10 ÂLẤt TỵTrực Phá4Hoàng đạo
1/11 ÂLBính NgọTrực Nguy5Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành6Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu ThânTrực Thu7Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu8Hắc đạo
5/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai9Hắc đạo
6/11 ÂLTân HợiTrực Bế10Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến11Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ12Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt MãoTrực Bình14Hắc đạo
11/11 ÂLBính ThìnTrực Định15Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu NgọTrực Phá17Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh ThânTrực Thành19Hoàng đạo
16/11 ÂLTân DậuTrực Thu20Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai21Hắc đạo
18/11 ÂLQuý HợiTrực Bế22Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến23Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ24Hắc đạo
21/11 ÂLBính DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình26Hắc đạo
23/11 ÂLMậu ThìnTrực Định27Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh NgọTrực Phá29Hắc đạo
26/11 ÂLTân MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành31Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.