UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
2Hoàng đạo
19/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
3Hắc đạo
20/1 ÂLCanh NgọTrực Định
4Hoàng đạo
21/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
22/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
6Hắc đạo
23/1 ÂLQuý DậuTrực Phá
7Hoàng đạo
24/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
8Hắc đạo
25/1 ÂLẤt HợiTrực Thành
9Hoàng đạo
26/1 ÂLBính TýTrực Thu
10Hoàng đạo
27/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai
11Hắc đạo
28/1 ÂLMậu DầnTrực Bế
12Hắc đạo
29/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
13Hoàng đạo
30/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
14Hắc đạo
1/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
15Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
16Hoàng đạo
3/2 ÂLQuý MùiTrực Định
17Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
18Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
19Hắc đạo
6/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
20Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
21Hoàng đạo
8/2 ÂLMậu TýTrực Thu
22Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
23Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
24Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
25Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
26Hắc đạo
13/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
27Hoàng đạo
14/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
28Hoàng đạo
15/2 ÂLẤt MùiTrực Định
29Hắc đạo
16/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
30Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
31Hắc đạo
18/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2002 | Tử Vi Hàng Ngày