UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2002
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành2Hoàng đạo
20/2 ÂLCanh TýTrực Thu3Hắc đạo
21/2 ÂLTân SửuTrực Khai4Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế5Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MãoTrực Bế6Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến7Hắc đạo
25/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ8Hoàng đạo
26/2 ÂLBính NgọTrực Mãn9Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình10Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThânTrực Định11Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp12Hắc đạo
30/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
1/3 ÂLTân HợiTrực Nguy14Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TýTrực Thành15Hắc đạo
3/3 ÂLQuý SửuTrực Thu16Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai17Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MãoTrực Bế18Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ20Hắc đạo
8/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn21Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình22Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh ThânTrực Định23Hoàng đạo
11/3 ÂLTân DậuTrực Chấp24Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy26Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TýTrực Thành27Hắc đạo
15/3 ÂLẤt SửuTrực Thu28Hoàng đạo
16/3 ÂLBính DầnTrực Khai29Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế30Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.