UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
2Hắc đạo
20/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
3Hắc đạo
21/3 ÂLTân MùiTrực Bình
4Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
5Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
7Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt HợiTrực Phá
8Hắc đạo
26/3 ÂLBính TýTrực Nguy
9Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành
10Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu DầnTrực Thu
11Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai
12Hoàng đạo
1/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
13Hắc đạo
2/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
14Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
15Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
16Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
17Hắc đạo
6/4 ÂLẤt DậuTrực Định
18Hoàng đạo
7/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
19Hoàng đạo
8/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
20Hắc đạo
9/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
21Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
22Hắc đạo
11/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
23Hắc đạo
12/4 ÂLTân MãoTrực Khai
24Hoàng đạo
13/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
25Hắc đạo
14/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
26Hoàng đạo
15/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
27Hoàng đạo
16/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
28Hắc đạo
17/4 ÂLBính ThânTrực Bình
29Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
30Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
31Hoàng đạo
20/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2002 | Tử Vi Hàng Ngày