UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2002
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/4 ÂLCanh TýTrực Nguy2Hoàng đạo
22/4 ÂLTân SửuTrực Thành3Hắc đạo
23/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu4Hắc đạo
24/4 ÂLQuý MãoTrực Khai5Hoàng đạo
25/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế6Hắc đạo
26/4 ÂLẤt TỵTrực Bế7Hoàng đạo
27/4 ÂLBính NgọTrực Kiến8Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ9Hắc đạo
29/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn10Hắc đạo
30/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình11Hắc đạo
1/5 ÂLCanh TuấtTrực Định12Hắc đạo
2/5 ÂLTân HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm TýTrực Phá14Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy15Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành16Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt MãoTrực Thu17Hắc đạo
7/5 ÂLBính ThìnTrực Khai18Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế19Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến20Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
12/5 ÂLTân DậuTrực Bình23Hắc đạo
13/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định24Hắc đạo
14/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp TýTrực Phá26Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy27Hắc đạo
17/5 ÂLBính DầnTrực Thành28Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu29Hắc đạo
19/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai30Hắc đạo
20/5 ÂLKỷ TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.