UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu ThânTrực Thu
2Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai
3Hắc đạo
10/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế
4Hắc đạo
11/11 ÂLTân HợiTrực Kiến
5Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
8Hoàng đạo
15/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
9Hắc đạo
16/11 ÂLBính ThìnTrực Định
10Hắc đạo
17/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
18/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
12Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
21/11 ÂLTân DậuTrực Thu
15Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
23/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
26/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
27/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
21Hắc đạo
28/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
22Hắc đạo
29/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
23Hắc đạo
1/12 ÂLCanh NgọTrực Phá
24Hắc đạo
2/12 ÂLTân MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành
26Hắc đạo
4/12 ÂLQuý DậuTrực Thu
27Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
28Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt HợiTrực Bế
29Hắc đạo
7/12 ÂLBính TýTrực Kiến
30Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
31Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2003 | Tử Vi Hàng Ngày