UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2004
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ MãoTrực Bình2Hắc đạo
11/12 ÂLCanh ThìnTrực Định3Hoàng đạo
12/12 ÂLTân TỵTrực Chấp4Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá5Hắc đạo
14/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy7Hắc đạo
16/12 ÂLẤt DậuTrực Thành8Hoàng đạo
17/12 ÂLBính TuấtTrực Thu9Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai10Hắc đạo
19/12 ÂLMậu TýTrực Bế11Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
22/12 ÂLTân MãoTrực Mãn14Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý TỵTrực Định16Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp17Hắc đạo
26/12 ÂLẤt MùiTrực Phá18Hoàng đạo
27/12 ÂLBính ThânTrực Nguy19Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành20Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai22Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Bế23Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực Kiến24Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ25Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Mãn26Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Định28Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Chấp29Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá30Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy31Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.