UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2004
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu2Hắc đạo
12/1 ÂLTân HợiTrực Khai3Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Bế4Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế5Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến6Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ7Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình9Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Định10Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp11Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực Phá12Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành14Hắc đạo
24/1 ÂLQuý HợiTrực Thu15Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TýTrực Khai16Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt SửuTrực Bế17Hắc đạo
27/1 ÂLBính DầnTrực Kiến18Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn20Hắc đạo
1/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình21Hoàng đạo
2/2 ÂLCanh NgọTrực Định22Hoàng đạo
3/2 ÂLTân MùiTrực Chấp23Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá24Hoàng đạo
5/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy25Hắc đạo
6/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành26Hắc đạo
7/2 ÂLẤt HợiTrực Thu27Hoàng đạo
8/2 ÂLBính TýTrực Khai28Hắc đạo
9/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế29Hoàng đạo
10/2 ÂLMậu DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.