UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
2Hắc đạo
12/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
3Hắc đạo
13/2 ÂLTân TỵTrực Bình
4Hoàng đạo
14/2 ÂLNhâm NgọTrực Định
5Hoàng đạo
15/2 ÂLQuý MùiTrực Định
6Hắc đạo
16/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
7Hoàng đạo
17/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
8Hắc đạo
18/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
9Hắc đạo
19/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
10Hoàng đạo
20/2 ÂLMậu TýTrực Thu
11Hắc đạo
21/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
12Hoàng đạo
22/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
13Hoàng đạo
23/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
14Hắc đạo
24/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
15Hắc đạo
25/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
16Hoàng đạo
26/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
17Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt MùiTrực Định
18Hắc đạo
28/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
19Hoàng đạo
29/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
20Hắc đạo
30/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
21Hắc đạo
1/2 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Thành
22Hoàng đạo
2/2 nhuận ÂLCanh TýTrực Thu
23Hắc đạo
3/2 nhuận ÂLTân SửuTrực Khai
24Hoàng đạo
4/2 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Bế
25Hoàng đạo
5/2 nhuận ÂLQuý MãoTrực Kiến
26Hắc đạo
6/2 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
27Hắc đạo
7/2 nhuận ÂLẤt TỵTrực Mãn
28Hoàng đạo
8/2 nhuận ÂLBính NgọTrực Bình
29Hoàng đạo
9/2 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Định
30Hắc đạo
10/2 nhuận ÂLMậu ThânTrực Chấp
31Hoàng đạo
11/2 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2004 | Tử Vi Hàng Ngày