UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2011

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
2Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu TýTrực Nguy
3Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ SửuTrực Thành
4Hắc đạo
3/5 ÂLCanh DầnTrực Thu
5Hoàng đạo
4/5 ÂLTân MãoTrực Khai
6Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
7Hắc đạo
6/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
8Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
9Hắc đạo
8/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
10Hoàng đạo
9/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
11Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
12Hắc đạo
11/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
13Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
14Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh TýTrực Phá
15Hoàng đạo
14/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
16Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
17Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
18Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
19Hắc đạo
18/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
20Hoàng đạo
19/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
21Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
22Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
23Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
24Hắc đạo
23/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
25Hắc đạo
24/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
26Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
27Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
28Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
29Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
30Hắc đạo
29/5 ÂLBính ThìnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2011 | Tử Vi Hàng Ngày