UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2013
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/9 ÂLTân MùiTrực Thu2Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai3Hắc đạo
1/10 ÂLQuý DậuTrực Bế4Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ6Hắc đạo
4/10 ÂLBính TýTrực Mãn7Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn8Hắc đạo
6/10 ÂLMậu DầnTrực Bình9Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ MãoTrực Định10Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp11Hắc đạo
9/10 ÂLTân TỵTrực Phá12Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy13Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý MùiTrực Thành14Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu15Hắc đạo
13/10 ÂLẤt DậuTrực Khai16Hoàng đạo
14/10 ÂLBính TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến18Hắc đạo
16/10 ÂLMậu TýTrực Trừ19Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn20Hắc đạo
18/10 ÂLCanh DầnTrực Bình21Hắc đạo
19/10 ÂLTân MãoTrực Định22Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
21/10 ÂLQuý TỵTrực Phá24Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt MùiTrực Thành26Hắc đạo
24/10 ÂLBính ThânTrực Thu27Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai28Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến30Hắc đạo
28/10 ÂLCanh TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.