Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 11/ 2025

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
14/9 ÂLBính TýTrực Mãn
4Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
5Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu DầnTrực Định
6Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
8Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực Phá
9Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
10Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MùiTrực Thành
11Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
12Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
13Hắc đạo
24/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
16Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
17Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh DầnTrực Bình
18Hắc đạo
29/9 ÂLTân MãoTrực Định
19Hoàng đạo
30/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
1/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
23Hắc đạo
4/10 ÂLBính ThânTrực Thu
24Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
8/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
9/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
30Hắc đạo
11/10 ÂLQuý MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2025 | Tử Vi Hàng Ngày