Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 10/ 2025
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/8 ÂLQuý MãoTrực Phá2Hắc đạo
11/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy3Hắc đạo
12/8 ÂLẤt TỵTrực Thành4Hoàng đạo
13/8 ÂLBính NgọTrực Thu5Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai6Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThânTrực Bế7Hoàng đạo
16/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến8Hắc đạo
17/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến9Hắc đạo
18/8 ÂLTân HợiTrực Trừ10Hoàng đạo
19/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn11Hắc đạo
20/8 ÂLQuý SửuTrực Bình12Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp DầnTrực Định13Hoàng đạo
22/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp14Hắc đạo
23/8 ÂLBính ThìnTrực Phá15Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy16Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu NgọTrực Thành17Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu18Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThânTrực Khai19Hoàng đạo
28/8 ÂLTân DậuTrực Bế20Hắc đạo
29/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến21Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ22Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn23Hắc đạo
3/9 ÂLẤt SửuTrực Bình24Hoàng đạo
4/9 ÂLBính DầnTrực Định25Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp26Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá27Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy28Hắc đạo
8/9 ÂLCanh NgọTrực Thành29Hắc đạo
9/9 ÂLTân MùiTrực Thu30Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai31Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý DậuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.