Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 12/ 2025
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp2Hắc đạo
13/10 ÂLẤt TỵTrực Phá3Hoàng đạo
14/10 ÂLBính NgọTrực Nguy4Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành5Hắc đạo
16/10 ÂLMậu ThânTrực Thu6Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai7Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai8Hoàng đạo
19/10 ÂLTân HợiTrực Bế9Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến10Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ11Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn12Hắc đạo
23/10 ÂLẤt MãoTrực Bình13Hoàng đạo
24/10 ÂLBính ThìnTrực Định14Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp15Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu NgọTrực Phá16Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy17Hắc đạo
28/10 ÂLCanh ThânTrực Thành18Hắc đạo
29/10 ÂLTân DậuTrực Thu19Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai20Hắc đạo
1/11 ÂLQuý HợiTrực Bế21Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến22Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ23Hắc đạo
4/11 ÂLBính DầnTrực Mãn24Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình25Hắc đạo
6/11 ÂLMậu ThìnTrực Định26Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp27Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh NgọTrực Phá28Hắc đạo
9/11 ÂLTân MùiTrực Nguy29Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành30Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý DậuTrực Thu31Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp TuấtTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.