UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2025
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình2Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh NgọTrực Định3Hoàng đạo
4/2 ÂLTân MùiTrực Chấp4Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá5Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý DậuTrực Phá6Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy7Hắc đạo
8/2 ÂLẤt HợiTrực Thành8Hoàng đạo
9/2 ÂLBính TýTrực Thu9Hắc đạo
10/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai10Hoàng đạo
11/2 ÂLMậu DầnTrực Bế11Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến12Hắc đạo
13/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ13Hắc đạo
14/2 ÂLTân TỵTrực Mãn14Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình15Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý MùiTrực Định16Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp17Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt DậuTrực Phá18Hắc đạo
19/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy19Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành20Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu TýTrực Thu21Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai22Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh DầnTrực Bế23Hoàng đạo
24/2 ÂLTân MãoTrực Kiến24Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ25Hắc đạo
26/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn26Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình27Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt MùiTrực Định28Hắc đạo
29/2 ÂLBính ThânTrực Chấp29Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá30Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy31Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ HợiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.